THẢM HỌA MUỐI: MỐI ĐE DỌA KÉP TỪ NÓNG LÊN TOÀN CẦU VÀ XÂM NHẬP MẶN
Yale Environment 360 - Khi mực nước biển dâng cao làm gia tăng tình trạng xâm nhập mặn và nền nhiệt độ tăng đẩy nhanh tốc độ bốc hơi nước, giới khoa học cảnh báo rằng nồng độ muối ngày càng cao trong các nguồn nước và đất đang trở thành một mối nguy lớn liên quan đến biến đổi khí hậu, và có thể là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xu thế di cư vì khí hậu trên toàn cầu.
Bác nông dân Abdul Majed buộc phải chuyển từ trồng lúa sang nuôi tôm sau khi nước mặn xâm nhập vào ruộng của ông ở Khulna, Bangladesh. (Nguồn ảnh: Orjan F. Ellingvag / Corbis thông qua Getty Images)
Đồng bằng sông Cửu Long đang đối mặt với một mối đe dọa hóa học có thể nguy hiểm hơn cả chất độc màu da cam từng được rải xuống Việt Nam trong cuộc chiến tranh ở nửa thế kỷ trước. Đến giữa thế kỷ này, vùng đất nói trên có thể bị nhấn chìm bởi một cuộc tấn công độc hại không thể phục hồi được — đó là cuộc xâm lăng của muối.
Khi mực nước biển dâng cao, nước mặn từ đại dương đang ngày càng lấn sâu vào vùng đồng bằng này, một trong những vùng trồng lúa đông dân và màu mỡ nhất tại Đông Nam Á. Trong mùa khô đầu năm nay (2025), ranh giới xâm nhập mặn — nơi độ mặn vượt quá 4 gam mỗi lít nước — đã tiến sâu vào đất liền tới 40 dặm (hơn 64 km), xa hơn 10 dặm (16 km) so với mức ghi nhận lịch sử trước đó.
Hiện tượng xâm nhập mặn một phần là do dòng chảy nước ngọt từ sông Mekong đổ về đồng bằng bị suy yếu vì Trung Quốc xây các đập thủy điện khổng lồ ở thượng nguồn. Tuy nhiên, một nghiên cứu mô hình tiên phong về vùng đồng bằng này — nơi sinh sống của hơn 20 triệu con người — kết luận rằng vào khoảng năm 2050, mực nước biển dâng ở Biển Đông sẽ là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nhiễm mặn, khiến cho nhiều khu vực rộng lớn tại đây sẽ không thể trồng lúa được từ lâu trước khi chúng hoàn toàn bị ngập chìm trong nước biển.
Đồng tác giả của nghiên cứu này, Ts. Piet Hoekstra, một chuyên gia về các hình thái động lực học ven biển tại Đại học Utrecht (Hà Lan), cho biết đây là nghiên cứu đầu tiên kết hợp nhiều quá trình tự nhiên — từ biến đổi khí hậu, sụt lún đất đến dòng chảy của sông ngòi và trầm tích — để dự đoán tương lai của một vùng đồng bằng lớn. Ông nói: "Chúng tôi tin rằng nó sẽ trở thành chuẩn mực cho các nghiên cứu khác về vùng đồng bằng."
Các điểm nóng về xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu còn bao gồm Australia, Mexico, Nam Phi, khu vực Tây Nam Hoa Kỳ và Brazil.
Kết quả của những nghiên cứu như vậy sẽ có ý nghĩa quan trọng. Bởi sông Mekong chỉ là một trong hàng chục đồng bằng màu mỡ thuộc hạ lưu các dòng sông lớn — nhiều nơi là vựa lúa của nền kinh tế quốc gia sở tại — đang đối mặt với tình trạng xâm nhập mặn tương tự.
Biến đổi khí hậu cũng sẽ đẩy nhanh quá trình nhiễm mặn ở những khu vực xa đại dương, đặc biệt là vùng khô hạn, nơi các nhà khoa học khí hậu cảnh báo rằng nền nhiệt độ cao hơn sẽ làm tăng tốc độ bốc hơi nước. Điều kiện này kết hợp với mùa khô kéo dài và nạn hạn hán lan rộng sẽ làm khô cạn khu vực nội địa, đẩy nồng độ muối tự nhiên vốn ở mức thấp lên ngưỡng cao khiến cây trồng chết hàng loạt và hệ sinh thái nước ngọt sụp đổ.
Những khu vực dễ bị tổn thương bao gồm các quốc gia Địa Trung Hải ở khu vực Nam Châu Âu, nơi nền nhiệt độ đã tăng nhanh hơn mức trung bình toàn cầu và các mô hình khí hậu dự đoán lượng mưa tại đây sẽ giảm 25-30% vào năm 2080. Nhà sinh thái học Erik Jeppesen thuộc Đại học Aarhus (Đan Mạch) gần đây báo cáo rằng hiện tượng tích tụ muối trong hồ, đất ngập nước và sông của khu vực này là "mối đe dọa lớn đối với chức năng và tính đa dạng sinh học của hệ sinh thái nước ngọt nội địa." Cây trồng cũng sẽ chết. Và theo cảnh báo của Ts. Micol Mastrocicco, chuyên gia về ô nhiễm nước tại Đại học Campania Luigi Vanvitelli (Italy), nhiều nguồn nước ngầm mà nửa tỷ người dân ở khu vực này đang sống phụ thuộc vào có thể trở nên không thể uống được.
Hiện tượng nhiễm mặn đang gia tăng trên tất cả các châu lục có người sinh sống. Biến đổi khí hậu không phải là nguyên nhân duy nhất. Các vùng đồng bằng dễ bị nước mặn xâm nhập do đập chặn thượng nguồn, hệ thống bơm nước ngọt từ lòng đất để dùng cho sinh hoạt và tưới tiêu, cũng như các mỏ khai thác cát làm hạ thấp lòng sông. Ở vùng khô hạn, hệ thống tưới tiêu đã đưa muối vào đất thịt, và khi cây trồng hấp thụ nước, muối sẽ tích tụ lại trong lòng đất.
Một nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam) đang phải nhổ những cây lúa chết do đất ruộng bị nhiễm mặn. (Nguồn ảnh: HOANG DINH NAM/AFP thông qua Getty Images)
Con người cũng trực tiếp đưa muối vào môi trường, chẳng hạn như khi xả nước thải mặn từ các mỏ khai thác khoáng sản vào sông ngòi hoặc rải muối đá lên đường giao thông để chống đóng băng vào mùa Đông. Ts. William Hintz, nhà sinh thái học tại Đại học Toledo, cho biết: "Ở vùng lạnh, muối làm tan băng trên đường có thể là nguyên nhân chính làm tăng độ mặn trong hệ sinh thái nước ngọt."
Nhưng ở lưu vực Mekong, Địa Trung Hải và nhiều nơi khác, ngày càng có lo ngại rằng biến đổi khí hậu đang thay thế các yếu tố địa phương để trở thành nguyên nhân chính gây hạn mặn. Ts. Hintz nói: "Hiện tượng này sẽ ảnh hưởng đến hầu hết mọi khu vực có người sinh sống trên toàn cầu."
Một nghiên cứu mô hình sử dụng dữ liệu khí hậu, đất và thủy văn — do Ts. Amirhossein Hassani và các đồng nghiệp thuộc Đại học Manchester và Đại học Công nghệ Hamburg thực hiện, được công bố vào năm 2020 — đã xác định các điểm nóng nhiễm mặn do biến đổi khí hậu ở nhiều khu vực rộng lớn tại Nam và Tây Australia, Mexico, Nam Phi, Tây Nam Hoa Kỳ và Brazil. Các khu vực khác như miền Trung Ấn Độ, sa mạc Mông Cổ và miền Bắc Trung Quốc, cùng các nước Địa Trung Hải như Tây Ban Nha, Morocco và Algeria, cũng không kém phần nguy cấp.
Thiệt hại dường như nghiêm trọng đến mức nhiễm mặn sẽ trở thành nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tị nạn môi trường, khi người dân buộc phải rời bỏ vùng đất không thể canh tác được nữa. Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS) cảnh báo rằng các đảo thấp ở Thái Bình Dương có thể trở nên không thể ở được do nguồn nước ngọt bị nhiễm mặn từ lâu trước khi sóng biển nhấn chìm chúng. Tại khu vực đồng bằng sông Hằng, theo nhận định gần đây của hai nhà kinh tế học phát triển là Joyce Chen (thuộc Đại học Ohio) và Valerie Mueller (thuộc Đại học Arizona), hai tỉnh Brahmaputra và Meghna — chiếm phần lớn diện tích Bangladesh — bị nhiễm mặn đã là nguyên nhân gây ra nạn di cư còn nhiều hơn cả lũ lụt và các dạng thiên tai khác.
Hơn 2 triệu hecta đất nông nghiệp ở Australia bị hư hại do tình trạng nhiễm mặn, bao gồm cả lưu vực Murray-Darling, vựa lúa của quốc gia này.
Dĩ nhiên, một số hệ sinh thái có khả năng thích nghi với môi trường nhiễm mặn. Nhiều hồ và đất ngập nước ở vùng khô hạn vốn đã mặn tự nhiên. Nhưng ngay cả ở đây, tình trạng khô hạn do biến đổi khí hậu đang làm tăng độ mặn và phá vỡ trạng thái cân bằng giữa nước mặn và nước ngọt, gây ra nhiều vấn đề cho hệ sinh thái, nền ngư nghiệp nơi ao hồ, ngành nông nghiệp trồng trọt và đôi khi cả sức khỏe của con người.
Ts. Hintz báo cáo vào tháng 2/2025 rằng nồng độ muối đã gây ra "sự suy giảm nghiêm trọng của các loài động vật phù du đóng vai trò quan trọng" trong các hồ lớn ở khu vực Bắc Mỹ và Châu Âu. Tình trạng mất mát này gây ra "hiệu ứng domino", dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa ở gần một nửa số địa điểm được nghiên cứu. Ông cho biết: "Một khi muối đã xâm nhập vào vùng đất ngập nước, việc loại bỏ nó vô cùng khó khăn, ngay cả khi bạn đã ngăn chặn nguồn gây ô nhiễm muối. Nước mặn có thể tồn tại hàng thập kỷ hoặc lâu hơn, tùy thuộc vào thời gian lượng nước ấy tích trữ trong hồ hoặc vùng đất ngập nước."
Theo phân tích của Ts. Sujay Kaushal, chuyên gia nghiên cứu hóa sinh tại Đại học Maryland, 1/3 số con sông ở Mỹ đã trở nên mặn hơn trong vòng 25 năm qua. Nồng độ muối cao nhất thường tập trung ở hạ lưu các khu vực khai thác mỏ, như vùng Đồng bằng Lớn ở phía Bắc, nơi xả những lượng lớn nước mặn từ lòng đất vào sông ngòi, hoặc ở các vùng tưới tiêu phía Tây Nam, nơi nước mặn tích tụ trong lòng đất và sông ngòi.
Ts. John Olson, nhà sinh thái nước ngọt tại Đại học bang California Monterey Bay, cho biết độ mặn của sông Rio Grande đã tăng gấp 4 lần. Ở lưu vực thuộc bang Colorado và California, hiện tượng tích tụ nồng độ muối đã gây thiệt hại mùa màng lên tới hàng tỷ USD mỗi năm. Theo một ước tính, chỉ riêng việc dùng muối làm tan băng đã gây thiệt hại 1.000 USD về cơ sở hạ tầng (chủ yếu do ăn mòn) cho mỗi tấn muối được rải lên đường và bãi đỗ xe.
Kho chứa muối làm tan băng trong mùa Đông ở Middlewich, Vương quốc Anh. (Nguồn ảnh: Christopher Furlong / Getty Images)
Tại Australia, hơn 2 triệu hecta đất nông nghiệp bị hư hại do muối, chủ yếu ở khu vực Tây Australia và lưu vực Murray-Darling — vựa lúa phía Đông của quốc gia này. Thiệt hại kinh tế ước tính hơn 700 triệu USD/năm. Một nguyên nhân ngày càng lớn của vấn đề này chính là lượng mưa giảm, được cho là do biến đổi khí hậu, dẫn đến đất đai khô hạn. Một đánh giá của chính phủ liên bang về các vùng đất khô hạn tại Australia dự đoán độ mặn trong đất sẽ tăng gấp 3 lần vào năm 2050.
Trong khi tác động kinh tế đôi khi được đánh giá rõ ràng, giới nghiên cứu thừa nhận họ thường ít nắm rõ mức độ nghiêm trọng của mối đe dọa về muối đối với hệ sinh thái nước ngọt. Một phân tích quốc tế gần đây về các nghiên cứu đã công bố, do Ts. David Cunillera-Montcusi (nhà sinh thái thủy văn học tại Đại học Barcelona) dẫn đầu, phát hiện rằng trong khi có 93 nghiên cứu về hiện tượng nhiễm mặn hệ sinh thái nước ngọt và phân tích nguyên nhân gây ra điều đó ở khu vực Bắc Mỹ từ năm 2017, thì chỉ có 5 nghiên cứu được tiến hành ở Châu Phi và 6 nghiên cứu được tiến hành ở Nam Mỹ.
Nghiên cứu về các vấn đề sức khỏe liên quan cũng thiếu sót nghiêm trọng. Nước uống nhiễm mặn thường gây nhiều vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều khu vực. Chính nguồn nước mặn từ các con sông địa phương đã hòa tan hóa chất chứa chì trong các đường ống dẫn nước cũ, đầu độc nguồn cung cấp nước ở Flint, bang Michigan (Hoa Kỳ). Xung quanh Biển Aral — nạn nhân của hàng thập kỷ khai thác nước nhằm tưới tiêu cho ngành trồng cây bông ở khu vực Trung Á — nước ngầm nhiễm mặn và bão bụi chứa nhiều muối từ đáy biển khô cạn đã khiến phần lớn dân số tại đây mắc bệnh thiếu máu (anemia).
Theo một nghiên cứu vào năm 2015, nước uống bị nhiễm mặn ở vùng ven biển Bangladesh gây ra đến 10.000 ca tử vong mỗi năm.
Ts. Mofizur Rahman, nhà khoa học môi trường thuộc Đại học Khoa học Ứng dụng Cologne, cho biết ở Bangladesh, nồng độ muối cao (đặc biệt là natri) trong nước sinh hoạt đang gây ra các bệnh như tiền sản giật và tăng huyết áp, ảnh hưởng đến 1/3 phụ nữ ở một số vùng Tây Nam quốc gia này. Theo một nghiên cứu vào năm 2015 của Ts. Jacob Levi (khi đó thuộc Đại học Imperial College London), nước uống nhiễm mặn ở vùng ven biển Bangladesh gây ra tới 10.000 ca tử vong mỗi năm — một con số mà biến đổi khí hậu sẽ làm gia tăng đáng kể trong tương lai gần.
Khi tình trạng biến đổi khí hậu ngày càng phát triển về cường độ và tần số, muối sẽ là mối đe dọa ngày càng lớn đối với nguồn cung lương thực toàn cầu, đặc biệt ở những nơi nông dân phụ thuộc vào hệ thống tưới tiêu nhân tạo. Nước tưới luôn chứa một ít muối, bào mòn từ núi nơi dòng sông bắt nguồn. Nhưng khi cây trồng hấp thụ nước, chúng để lại muối trong đất, cuối cùng tạo thành một lớp vỏ tinh thể trắng độc hại.
Khoảng 1/3 lương thực thế giới được trồng trên các vùng đất tưới tiêu, và 1/5 trong số đó được cho là đã bị nhiễm mặn. Các nhà nghiên cứu đồng ý rằng biến đổi khí hậu sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng này, vì trong một thế giới ngày càng nóng và khô hạn, cây trồng sẽ cần nhiều nước tưới hơn, làm tăng hiện tượng tích tụ muối.
Ở một số nơi, nông dân đang rời bỏ đất đai. Theo Ts. Rahman, hiện tượng xâm nhập mặn ở Bangladesh — do mực nước biển dâng và bão từ Vịnh Bengal ngày càng dữ dội — đã làm giảm 30% sản lượng lúa trong 15 năm qua, thúc đẩy làn sóng di cư đến thủ đô Dhaka.
Một bé gái hứng nước mưa — nguồn nước uống chính ở Shyamnagar, Bangladesh, nơi nước bị nhiễm mặn nặng. (Nguồn ảnh: Probal Rashid / LightRocket thông qua Getty Images)
Tương tự, ở Pakistan, nước mặn đã xâm nhập hơn 30 dặm (hơn 48 km) vào vùng đồng bằng sông Indus, buộc hàng trăm nghìn người phải di chuyển đến thành phố Karachi gần đó. Vấn nạn này góp phần tạo ra dòng người đổ về Dhaka và Karachi, khiến hai thành phố này trở thành siêu đô thị phát triển nhanh nhất thế giới, với mức dân số tăng lần lượt 11 triệu và 7 triệu người trong vòng hai thập kỷ qua.
Một số người nông dân khác cố gắng thích nghi với tình trạng nước và đất nhiễm mặn. Ở cả Bangladesh và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, người trồng lúa đã chuyển sang nuôi tôm trong ao nước lợ. Nhưng chiến lược này có cả mặt trái: Ts. Chen và Ts. Mueller lưu ý rằng nước ao nuôi tôm chỉ làm tăng độ mặn của vùng đất xung quanh.
Theo một hướng giải quyết khác, các nhà lai tạo giống đang phát triển cây trồng chịu mặn tốt hơn, thông qua biến đổi gen hoặc tìm kiếm các giống hiện có khả năng chịu mặn cao. Tổ chức viện trợ Hà Lan Cordaid đã hợp tác với các nhà khoa học nông nghiệp và nông dân để xác định và trồng các giống cà rốt, khoai tây và bắp cải có thể phát triển trong đất ngày càng mặn ở vùng ven biển Bangladesh.
Nhưng việc thích nghi chỉ có thể giải quyết được một phần. Muối phải được ngăn chặn. Ở Mỹ, Ts. Hintz cho rằng cần giảm thiểu việc rải muối làm tan băng trên đường. Việc kiểm soát nguồn nước thải từ các vùng mỏ cũng có thể giúp ích. Ở nhiều con sông trên thế giới, bao gồm sông Mekong, việc quản lý tốt hơn các đập thượng nguồn có thể duy trì dòng chảy về vùng đồng bằng trong mùa khô — khi nạn xâm nhập mặn từ biển hoạt động mạnh nhất. Và chúng ta cần cải thiện thêm hệ thống tưới tiêu, giảm lượng nước cần dùng và có hệ thống rửa đưa muối ra khỏi đất.
Cuối cùng thì, con người chỉ có thể chấm dứt thảm họa mặn hóa bằng cách ngăn chặn biến đổi khí hậu.

